0 Sản phẩm
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng

Máy Quay Phim 4K Sony FDR - AX40

Model: FDR-AX40

24.990.000 ₫

Giá đã bao gồm thuế VAT

Tính năng máy quay 4K FDR-AX40:
  • MÁY QUAY PHIM 4K 
  • Đinh dạng ghi hình: XAVC S 4K, XAVC S HD, AVCHD, MP4
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.5 type(7.20mm) back-illuminated Exmor R CMOS Sensor
  • Độ phân giải ảnh tĩnh: 8.29 MP
  • Bộ nhớ trong: Flash Memory 64GB
  • Bộ xử lý hình ảnh: BIONZ X
  • Ổn định hình ảnh: Balanced Optical SteadyShot w/ Intelligent Active mode(5-axis)
  • Ống kính: ZEISS Vario-Sonnar T*
  • Tiêu cự góc nhìn (qui đổi 35mm): 26.8mm, Khẩu độ: 2.0 - 3.8
  • Zoom quang học: 20x, Zoom rõ ảnh: 30x (4K), 40x (HD) (zoom KTS: 250x)
  • Tính năng nâng cao: Quay phim chuyển động nhanh, Ghi hình tốc độ cao, Ghi hình timelapse ở định dạng 4K, Golf Shot, Khóa lấy nét, Giảm ồn giọng nói
  • Wifi/NFC: Có
  • Thời lượng ghi hình: khoảng 75 phút (XAVC S 4K 30p), khoảng 105 phút (AVCHD FH)
  • Kích thước: khoảng  73mm x 80.5mm x 166.5mm
  • Trọng lượng: khoảng 510g (không bao gồm pin)
  • - Phụ kiện đi kèm: pin NP-FV70, AC Adaptor, cáp HDMI (mirco), Cáp USB tích hợp kết nối, Power cord.
  • Bảo hành chính hãng 24 tháng

Thông số kỹ thuật

Untitled Document KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
KÍCH THƯỚC (D X R X C)
  • Xấp xỉ 73 x 80,5 x 166,5 mm (bao gồm pin kèm theo máy)
TRỌNG LƯỢNG
  • Xấp xỉ 610 g (bao gồm pin kèm theo máy)
CẢM BIẾN
LOẠI CẢM BIẾN
  • Cảm biến Exmor R® CMOS back-illuminated loại 1/2.5 (7,20mm)
ĐIỂM ẢNH HIỆU QUẢ (VIDEO)
  • Xấp xỉ 8.29 MP (16:9) 
ĐIỂM ẢNH HIỆU QUẢ (ẢNH TĨNH)
  • Xấp xỉ 8.29 MP (16:9) / Xấp xỉ 6.22 MP (4:3)
ỐNG KÍNH
LOẠI ỐNG KÍNH
  • ZEISS Vario-Sonnar T*
ĐƯỜNG KÍNH CỦA KÍNH LỌC
  • 55 mm
LOẠI KHẨU ĐỘ
  • F2.0-3.8
TIÊU CỰ (35MM) (VIDEO)
  • f=26,8-536,0 mm (16:9)
TIÊU CỰ (35MM) (ẢNH TĨNH)
  • f=26,8-536,0 mm (16:9), f=32,8-656,0 mm (4:3)
KHOẢNG CÁCH LẤY NÉT CỰC TIỂU
  • Xấp xỉ 1 cm (Rộng), Xấp xỉ 80 cm (Tele)
ZOOM
ZOOM QUANG HỌC
  • 20x
ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT
  • 4K: 30x;HD: 40x
ZOOM KỸ THUẬT SỐ
  • 250x
KHẢ NĂNG ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH
CHỐNG RUNG STEADYSHOT
  • Chống rung quang học SteadyShot™ với chế độ Intelligent Active 5 trục 
ĐỘ PHƠI SÁNG
CHẾ ĐỘ PHƠI SÁNG
  • Bằng tay (Menu), Tự động, Điểm linh hoạt (Bảng cảm ứng)
BÙ SÁNG
  • Dịch chuyển AE (Bảng cảm ứng)
BÙ ĐÈN NỀN
  • Có (Tự động)
ÁNH SÁNG TỐI THIỂU
  • 4K: Lux thấp 1,8 lux (1/30(NTSC)/1/25(PAL) Tốc độ màn trập), 4K: Tiêu chuẩn: 9 lux (1/60(NTSC)/1/50(PAL) Tốc độ màn trập), HD: Lux thấp 1,2 lux (1/30(NTSC)/1/25(PAL) Tốc độ màn trập), HD: Tiêu chuẩn: 6 lux (1/60(NTSC)/1/50(PAL) Tốc độ màn trập)
CHẾ ĐỘ ĐO SÁNG
  • Theo nhiều thành phần/Theo điểm
CÂN BẰNG TRẮNG
CHẾ ĐỘ CÂN BẰNG TRẮNG
  • Tự động/Onepush/Ngoài trời/Trong nhà
LCD
LOẠI MÀN HÌNH
  • Màn hình Clear Photo LCD 7,5 cm (loại 3.0) (460 800 điểm) Rộng (16:9)
ĐIỀU CHỈNH GÓC
  • Góc mở: Tối đa 90 độ, Góc quay: Tối đa 270 độ
KIỂM SOÁT ĐỘ SÁNG
  • Có (Menu)
BẢNG CẢM ỨNG
NÚT CHỤP
TỐC ĐỘ MÀN TRẬP
  • Phạm vi điều khiển tự động (1/8(NTSC)/1/6(PAL)-1/10000), Chuẩn (1/60(NTSC)/1/50(PAL)-1/10000), Bộ điều khiển màn chắn sáng bằng tay (1/30(NTSC)/1/25(PAL)-1/10000), Màn trập thủ công (1/8(NTSC)/1/6(PAL)-1/10000), Quay chậm mượt mà (1/250(NTSC)/1/215(PAL)-1/10000)
LẤY NÉT
LOẠI LẤY NÉT
  • AF tương phản
CHẾ ĐỘ LẤY NÉT
  • Tự động/Chỉnh tay (Bảng cảm ứng)
KHU VỰC LẤY NÉT
  • Lấy nét toàn dải/Lấy nét theo điểm
FAST INTELLIGENT AF
KHÓA NÉT
CHỤP ẢNH
GHI TỐC ĐỘ CAO
  • Có (120p(NTSC)/100p(PAL)1920 x 1080,100 Mbps/60 Mbps)
CHỤP TIME-LAPSE
  • Có (Cách quãng (1/2/5/10/30/60 giây), Số lần chụp (1-999), Cỡ ảnh chụp (4K:L(8.3M;3840 x 2160)/HD:S(2.1M;1920 x 1080)), Chế độ AE (Khóa AE/Theo dõi AE))
BỘ TỰ HẸN GIỜ
  • Xấp xỉ 10 giây (Ảnh tĩnh / Chụp ảnh đánh gôn)
LỰA CHỌN CẢNH
  • Tự động/Cảnh ban đêm/Bình minh và Hoàng hôn/Pháo hoa/Phong cảnh/Chân dung/Đèn pha/Bãi biển/Tuyết
HIỆU ỨNG ẢNH
CÁC CHỨC NĂNG CHỤP KHÁC
  • Giới hạn AGC, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Âm thanh điện ảnh, Chụp ảnh golf , Intelligent Auto, Giảm mắt đỏ, Quay chậm mượt mà, Hiệu ứng làm mờ
FLASH
HỆ THỐNG ĐO SÁNG FLASH
  • TTL trước flash
CHẾ ĐỘ FLASH
  • Tự động/Bật/TẮT
BÙ FLASH
  • Có (3 bước)
PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ
PHƯƠNG TIỆN GHI TƯƠNG THÍCH
  • XAVC S 4K(100 Mbps): Thẻ nhớ SDHC (4 GB trở lên,UHS-I U3 trở lên)/Thẻ nhớ SDXC(UHS-I U3 trở lên), XAVC S 4K(60 Mbps)/XAVC S HD: Thẻ nhớ SDHC (4GB trở lên,Thế hệ 10 trở lên)/ Thẻ nhớ SDXC(Thế hệ 10 trở lên), AVCHD,Tĩnh: Memory Stick PRO Duo™ (Mark 2), Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo, Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC(Thế hệ 4 trở lên)
GHI HÌNH
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (VIDEO)
  • Định dạng XAVC S :MPEG4-AVC/H.264, định dạng AVCHD phiên bản 2.0 có thể tương thích:MPEG4-AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264
ĐỊNH DẠNG GHI (ẢNH TĨNH)
  • DCF Ver.2.0 tương thích, Exif Ver.2.3 tương thích, MPF Baseline tương thích
ĐỘ PHÂN GIẢI VIDEO
  • XAVC S 4K: 3840 x 2160/30p(NTSC)/25p(PAL), 24p, XAVC S HD: 1920 x 1080/60p(NTSC)/50p(PAL), 30p(NTSC)/25p(PAL), 24p, AVCHD: 1920 x 1080/60p(NTSC)/50p(PAL)(PS),30p(NTSC)/25p(PAL)(FX,FH),24p(FX,FH),60i(NTSC)/50i(PAL)(FX,FH), 1440 x 1080/60i(NTSC)/50i(PAL)(HQ,LP), MP4: 1280 x 720 30p(NTSC)/25p(PAL), MP4: 1280 x 720 30p
ĐỊNH MỨC QUAY VIDEO (ABR / VBR)
  • XAVC S 4K: Xấp xỉ 100 Mbps/Xấp xỉ 60 Mbps, XAVC S HD: Xấp xỉ 50 Mbps,AVCHD PS: Xấp xỉ 28 Mbps/FX: Xấp xỉ 24 Mbps/FH: Xấp xỉ 17 Mbps/HQ: Xấp xỉ 9 Mbps/LP: Xấp xỉ 5 Mbps
KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHẾ ĐỘ ẢNH)
  • L: 16.6 MP 16:9 (5440x3056),12.5 MP 4:3 (4080x3056), M: 8.3 MP 16:9 (3840x2160),6.2 MP 4:3 (2880x2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920x1080),0.3 MP 4:3 (640x480)
KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHẾ ĐỘ PHIM)
  • M: 8.3 MP, 16:9 (3840x2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)
KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (CHỤP ẢNH)
  • XAVC S 4K: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), XAVC S HD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080), AVCHD: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)
KÍCH THƯỚC ẢNH TĨNH (QUAY KÉP)
  • M: 8.3 MP 16:9 (3840 x 2160), S: 2.1 MP 16:9 (1920 x 1080)
ÂM THANH
MICRO
  • Micro zoom 5.1 kênh tích hợp
ĐỊNH DẠNG GHI ÂM
  • XAVC S: PCM tuyến tính MPEG-4 2ch(48kHz/16 bit), AVCHD: Dolby Digital 5.1 kênh, Dolby Digital 5.1Creator, Dolby Digital 2 kênh Stereo, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2 kênh
KIỂM SOÁT MỨC MIC
  • Có (31 bước)
HỦY GIỌNG NÓI CỦA TÔI
GIẢM NHIỄU GIÓ
  • Có (Bật/Tắt)
LOA
  • Loa Monaural
GIAO DIỆN
ĐẦU NỐI GỒM NGÕ RA VÀ NGÕ VÀO
  • Cổng kết nối phụ kiện (Cổng kết nối phụ kiện đa năng), Cổng HDMI (micro), Cổng kết nối điều khiển từ xa (tích hợp vào Cổng Micro USB/USB đa năng), Giắc cắm âm thanh nổi mini
WI-FI®
  • Có (Tương thích với Wi-Fi®, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2.4GHz))
NFC™
  • Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm
NGUỒN
CHẾ ĐỘ PHÁT LẠI
  • Tính năng Highlight Movie Maker với nhạc nền (6 tệp nhạc được cài đặt sẵn, Tương thích Truyền nhạc, Video Motion Shot, Trình chiếu (Ảnh tĩnh)
NGUỒN
PIN KÈM THEO MÁY
  • NP-FV70
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (MÀN HÌNH LCD)
  • 4K: 4,9W
CÓ GÌ TRONG HỘP
CÓ GÌ TRONG HỘP

Tài liệu đính kèm

HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT VÀ SỬ DỤNG MÁY QUAY

Hướng dẫn điều hành

 

Kích thước tập tin: 5,03 MB
Ngôn ngữ: Tiếng Anh

File download

Đánh giá khách hàng

Sản phẩm cùng nhóm

Máy Quay Phim 4K Sony FDR - AXP55
29.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy quay phim KTS Sony HDR - PJ675E
13.490.000 ₫ 14.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy Quay Phim Full HD Sony HDR - CX405E
6.490.000 ₫ 6.490.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy quay phim Full HD Sony HDR - PJ440E (tích hợp máy chiếu)
9.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy quay phim hành động HDR - AS300R
9.990.000 ₫ 10.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Có thể bạn cũng sẽ thích

Chân máy MEFOTO Travel Angel Tripod A0350Q0
2.295.000 ₫ 2.550.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Chân máy MEFOTO Travel Angel Tripod A1350Q1K
2.961.000 ₫ 3.290.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Chân máy BENRO Mini Tripod A160FBR0
1.078.200 ₫ 1.198.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Chân máy BENRO Mini Tripod T880EX
620.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Chân máy BENRO Mini Tripod T660EX
486.000 ₫ 540.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Mời bạn thảo luận hoặc đánh giá về sản phẩm này